BenhNao.comBệnh Não
U não

U não ở trẻ em: điều cha mẹ cần biết

Dấu hiệu ở trẻ khác người lớn — và việc nhận ra sớm rất quan trọng.

U não ở trẻ em: điều cha mẹ cần biết

U não ở trẻ em có những đặc điểm riêng — cả về dấu hiệu lẫn về cách điều trị và chăm sóc.

Dấu hiệu ở trẻ

Khác với người lớn ở nhiều điểm.

Nôn vọt buổi sáng

Đây là dấu hiệu đáng chú ý nhất và hay bị bỏ qua nhất.

  • Nôn đột ngột, mạnh.
  • Không có buồn nôn trước đó.
  • Thường vào sáng sớm.
  • Nôn xong thì đỡ đau đầu.
  • Không kèm tiêu chảy.
  • Tái đi tái lại nhiều ngày.

Hay bị nhầm là rối loạn tiêu hoá — và trẻ được điều trị dạ dày trong thời gian dài.

Nếu trẻ nôn vọt buổi sáng kèm đau đầu kéo dài — nên khám thần kinh.

Đau đầu

  • Kéo dài, nặng dần.
  • Đau nhiều về sáng.
  • Có thể làm trẻ tỉnh giấc.
  • Trẻ nhỏ có thể không nói được — chỉ quấy khóc, ôm đầu.

Ở trẻ nhỏ chưa nói được

  • Đầu to nhanh bất thường — vòng đầu tăng nhanh hơn chuẩn.
  • Thóp phồng.
  • Quấy khóc nhiều, khó dỗ.
  • Bỏ bú.
  • Nôn nhiều.
  • Buồn ngủ bất thường.
  • Chậm hoặc thoái lui các mốc phát triển — mất kỹ năng đã có.

Việc đo vòng đầu định kỳ trong các lần khám sức khoẻ rất quan trọng — nên đừng bỏ lịch khám.

Về vận động và thăng bằng

  • Mất thăng bằng, hay ngã.
  • Đi loạng choạng.
  • Vụng về hơn trước.
  • Yếu một bên.
  • Nghiêng đầu bất thường.

Về mắt

  • Lác mắt mới xuất hiện.
  • Nhìn đôi.
  • Nhìn mờ.
  • Rung giật nhãn cầu.

Lác mắt mới xuất hiện ở trẻ lớn cần được khám — không nên chỉ cho là do xem điện thoại.

Về hành vi và học tập

  • Học sa sút rõ rệt.
  • Thay đổi tính cách.
  • Mệt mỏi, ngủ nhiều.
  • Mất hứng thú.

Khác

  • Co giật.
  • Chậm phát triển hoặc dậy thì sớm bất thường.
  • Uống nhiều, tiểu nhiều bất thường.

Khi nào cần đi khám

  • Nôn vọt buổi sáng kéo dài.
  • Đau đầu kéo dài, nặng dần.
  • Đầu to nhanh bất thường.
  • Mất thăng bằng, hay ngã.
  • Lác mắt mới.
  • Mất các kỹ năng đã có.
  • Co giật.
  • Học sa sút rõ kèm triệu chứng khác.

Cha mẹ là người biết con mình nhất — nếu thấy con khác đi rõ rệt, hãy đi khám.

Quá trình chẩn đoán

  • Khám thần kinh.
  • Khám mắt — soi đáy mắt.
  • Đo vòng đầu ở trẻ nhỏ.
  • Chụp não — trẻ nhỏ có thể cần gây mê để nằm yên.
  • Có thể cần sinh thiết.
  • Các xét nghiệm khác.

Về điều trị

Điều trị u não ở trẻ cần cơ sở chuyên khoa nhi.

Các phương pháp

  • Phẫu thuật.
  • Xạ trị — cân nhắc kỹ ở trẻ nhỏ vì ảnh hưởng tới não đang phát triển.
  • Hoá trị.
  • Xử lý tình trạng tăng áp lực trong sọ.

Điểm khác biệt ở trẻ

  • Não trẻ đang phát triển — điều trị có thể ảnh hưởng lâu dài.
  • Cần cân nhắc kỹ giữa hiệu quả và tác dụng muộn.
  • Trẻ còn nhiều năm phía trước — nên các tác dụng muộn quan trọng hơn.
  • Cần theo dõi phát triển và nội tiết lâu dài.

Nên hỏi bác sĩ

  1. "Loại u gì, ở vị trí nào ạ?"
  2. "Kế hoạch điều trị thế nào?"
  3. "Tác dụng muộn có thể ảnh hưởng tới phát triển của con thế nào?"
  4. "Con có đi học lại được không?"
  5. "Cần theo dõi gì lâu dài?"
  6. "Có thử nghiệm lâm sàng nào phù hợp không?"

Nói với trẻ

Nguyên tắc

  • Nói thật ở mức phù hợp tuổi.
  • Dùng từ cụ thể, tránh cách nói mơ hồ.
  • Trấn an rằng con không có lỗi.
  • Trả lời câu hỏi trung thực.
  • Không hứa những điều không chắc.
  • Cho trẻ biết trước về các thủ thuật.

Theo tuổi

Trẻ nhỏ

  • Nói đơn giản: trong đầu con có chỗ bị ốm, bác sĩ đang chữa.
  • Trấn an rằng bố mẹ luôn ở bên.
  • Nhấn mạnh không phải do con hư.

Trẻ lớn hơn

  • Giải thích chi tiết hơn.
  • Cho tham gia vào việc chăm sóc.
  • Trả lời câu hỏi về điều trị.

Thiếu niên

  • Nói thẳng thắn như với người lớn.
  • Cho tham gia quyết định trong khả năng.
  • Tôn trọng quyền riêng tư.
  • Cho gặp riêng bác sĩ nếu muốn.

Chuẩn bị trẻ cho các thủ thuật

  • Nói trước những gì sẽ xảy ra — bằng ngôn ngữ trẻ hiểu.
  • Không nói dối là "không đau".
  • Cho biết bố mẹ sẽ ở đâu.
  • Mang theo đồ chơi, vật quen thuộc.
  • Khen ngợi sau đó.
  • Cho trẻ có chút quyền lựa chọn — chọn tay nào để lấy máu.

Đi học

Trong thời gian điều trị

  • Tìm hiểu về khả năng học tại nhà hoặc học bù.
  • Giữ kết nối với bạn bè — gọi video, nhận thư.
  • Không để trẻ mất hoàn toàn liên hệ với trường.

Khi đi học lại

  • Trao đổi với nhà trường về các khó khăn — mệt mỏi, khó tập trung, giảm trí nhớ.
  • Có thể cần thời gian ngắn hơn lúc đầu.
  • Có chỗ nghỉ khi mệt.
  • Hỗ trợ học tập nếu cần.
  • Chuẩn bị cho bạn cùng lớp nếu trẻ đồng ý — giải thích để tránh trêu chọc.

Về các thay đổi ngoại hình

Rụng tóc, sẹo mổ, thay đổi cân nặng có thể làm trẻ ngại.

  • Chuẩn bị mũ, khăn nếu trẻ muốn.
  • Nói chuyện về cảm giác của trẻ.
  • Giúp trẻ có câu trả lời sẵn cho bạn bè.
  • Không coi nhẹ nỗi lo này — với trẻ, đây là chuyện lớn.

Đừng quên anh chị em

Các anh chị em của trẻ bệnh thường:

  • Cảm thấy bị bỏ rơi.
  • Lo sợ cho em.
  • Cảm thấy có lỗi vì mình khoẻ mạnh.
  • Phải chịu đựng sự xáo trộn.
  • Ngại nói ra vì thấy cha mẹ đã quá mệt.

Nên làm

  • Giải thích tình hình theo tuổi.
  • Dành thời gian riêng cho từng con — dù ngắn.
  • Cho tham gia vào việc chăm sóc ở mức phù hợp.
  • Ghi nhận cảm xúc của con thay vì bảo phải hiểu cho em.
  • Nhờ người thân giúp chăm sóc các con khác.
  • Báo nhà trường để giáo viên để ý.

Theo dõi lâu dài

Đây là phần rất quan trọng với trẻ.

Vì trẻ còn nhiều năm phía trước, các tác dụng muộn cần được theo dõi:

  • Phát triển thể chất và chiều cao.
  • Nội tiết — tuyến giáp, hormone tăng trưởng, dậy thì.
  • Nhận thức và học tập.
  • Thính lực, thị lực.
  • Tim, phổi, thận tuỳ điều trị đã dùng.
  • Khả năng sinh sản sau này.
  • Nguy cơ bệnh thứ phát.
  • Sức khoẻ tâm lý.

Nên

  • Đi tái khám đúng lịch suốt nhiều năm.
  • Giữ đầy đủ hồ sơ điều trị — trẻ sẽ cần khi trưởng thành.
  • Xin bản tóm tắt điều trị để giữ lâu dài.
  • Khi trẻ lớn, dạy con biết về bệnh sử của mình.

Bản tóm tắt điều trị rất quan trọng — nó theo trẻ suốt đời và cần cho mọi bác sĩ sau này.

Chăm sóc cả gia đình

Cha mẹ

  • Chia sẻ việc chăm sóc giữa hai vợ chồng.
  • Thay ca để có người được nghỉ.
  • Nhận sự giúp đỡ.
  • Chăm sóc quan hệ vợ chồng — áp lực này làm nhiều cặp căng thẳng.
  • Tìm hỗ trợ tâm lý.
  • Kết nối với gia đình cùng hoàn cảnh.

Về công việc và tài chính

  • Tìm hiểu chế độ nghỉ.
  • Xin giấy tờ từ bệnh viện.
  • Hỏi về các chương trình hỗ trợ.
  • Hỏi bộ phận công tác xã hội của bệnh viện.

Một điều cần nói

Hành trình này rất dài và rất khó.

Nhưng nhiều trẻ điều trị u não lớn lên, đi học, đi làm và có cuộc sống của riêng mình.

Và điều giúp được nhiều nhất — ngoài việc điều trị — là trẻ vẫn được sống như một đứa trẻ: vẫn chơi, vẫn học, vẫn có bạn, vẫn được yêu thương như các con khác.

Điều đáng nhớ

Ba ý:

  1. Trẻ nôn vọt buổi sáng kèm đau đầu kéo dài nên được khám thần kinh — đừng chỉ cho là rối loạn tiêu hoá.
  2. Giữ bản tóm tắt điều trị — nó theo trẻ suốt đời và cần cho mọi bác sĩ sau này.
  3. Đừng quên anh chị em của trẻ bệnh — họ cũng đang trải qua giai đoạn khó khăn.

Câu hỏi thường gặp

Dấu hiệu u não ở trẻ em khác người lớn thế nào?

Ở trẻ thường thấy nôn vọt buổi sáng kèm đau đầu kéo dài, đầu to nhanh ở trẻ nhỏ, mất thăng bằng hay ngã, lác mắt mới xuất hiện, hoặc thay đổi hành vi và học sa sút.

Vì sao trẻ nôn vọt buổi sáng cần được chú ý?

Vì đây có thể là dấu hiệu tăng áp lực trong sọ chứ không phải rối loạn tiêu hoá. Đặc điểm là nôn đột ngột không có buồn nôn trước, thường vào sáng sớm và nôn xong thì đỡ đau đầu.

Nên nói với trẻ về bệnh như thế nào?

Nên nói thật ở mức phù hợp tuổi, dùng từ ngữ cụ thể tránh cách nói mơ hồ, trấn an rằng trẻ không có lỗi, và trả lời câu hỏi của trẻ một cách trung thực.

Trẻ sau điều trị có đi học lại được không?

Nhiều trẻ đi học lại được, có thể cần thời gian và hỗ trợ đặc biệt. Nên trao đổi với nhà trường về các khó khăn có thể gặp như mệt mỏi, khó tập trung hoặc giảm trí nhớ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0918.832.283